ivan the great

ivan the great

Ivan the Great stands in his royal court, holding a scepter.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Ivan Đại đế" (Ivan III) – Đại công tước xứ Muscovy, người các chiến thắng chống lại người Tartar, đặt nền móng cho sự thống nhất nước Nga (trị vì 1462–1505; sinh 1440, mất 1505).

dụ sử dụng
  • (Ivan Đại đế được biết đến với việc củng cố các vùng đất Nga chấm dứt ách thống trị của người Mông Cổ.)
  • (Triều đại của Ivan Đại đế đánh dấu sự khởi đầu của nhà nước Nga với tư cách một cường quốc châu Âu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be called Ivan the Great": được gọi là Ivan Đại đế, chỉ sự tôn kính đối với các thành tựu của ông.
    • He is historically called Ivan the Great for his role in unifying Russia. (Ông được lịch sử gọi là Ivan Đại đế vai trò thống nhất nước Nga.)
Biến thể từ gần giống
  • Ivan III: tên gọi khác của Ivan Đại đế, dùng trong văn cảnh lịch sử.
    • Ivan III was the first ruler to use the title "Tsar of All Russia". (Ivan III nhà cai trị đầu tiên sử dụng tước hiệu "Sa hoàng của toàn nước Nga".)
Từ đồng nghĩa
  • Ivan III Vasilyevich: tên đầy đủ của Ivan Đại đế.
  • Ivan the Terrible: một nhà cai trị Nga khác (Ivan IV), thường bị nhầm lẫn nhưng không phải từ đồng nghĩa.
    • Lưu ý: Không nhầm lẫn Ivan Đại đế với Ivan Hung đế (Ivan the Terrible), người trị vì sau đó.
Các cụm từ liên quan
  • "The reign of Ivan the Great": triều đại của Ivan Đại đế.
    • The reign of Ivan the Great saw the construction of the Moscow Kremlin. (Triều đại của Ivan Đại đế chứng kiến việc xây dựng Điện Kremlin Moskva.)
Thành ngữ liên quan
  • "To build like Ivan the Great": (thành ngữ hiếm) xây dựng một cách vĩ đại, bền vững.
    • The architect wanted to build like Ivan the Great, creating structures that would last centuries. (Kiến trúc sư muốn xây dựng như Ivan Đại đế, tạo ra những công trình tồn tại hàng thế kỷ.)